chia lìa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia cách, xa rời nhau một cách đau đớn, thường là vĩnh viễn hoặc do hoàn cảnh khắc nghiệt: "chia lìa" diễn tả sự phân ly, tách biệt giữa những người thân thiết, gắn bó, mang sắc thái mạnh mẽ hơn "chia li" và thường gợi cảm giác đau xót, thương tâm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiến tranh đã khiến bao gia đình phải chia lìa. (Chiến tranh đã khiến bao nhiêu gia đình phải chia lìa.)
- Họ đau lòng chứng kiến cảnh hai mẹ con phải chia lìa. (Họ đau lòng chứng kiến cảnh hai mẹ con phải chia lìa.)
- Sự chia lìa giữa âm và dương là điều không thể tránh khỏi. (Sự chia lìa giữa âm và dương là điều không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cảnh chia lìa": cảnh tượng hoặc tình huống đau lòng khi những người thân yêu phải xa cách.
- Bài thơ khắc họa cảnh chia lìa của đôi lứa yêu nhau. (Bài thơ khắc họa cảnh chia lìa của đôi lứa yêu nhau.)
"sống trong cảnh chia lìa": sống trong tình trạng bị chia cắt, xa cách người thân.
- Nhiều người lính phải sống trong cảnh chia lìa với gia đình suốt thời gian dài. (Nhiều người lính phải sống trong cảnh chia lìa với gia đình suốt thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
Chia li (động từ): chia cách, xa nhau. Đây là từ gốc, "chia lìa" mang sắc thái mạnh và đau xót hơn.
- Cuộc chia li đầy nước mắt. (Cuộc chia li đầy nước mắt.)
Chia cách (động từ): tách rời nhau ra.
- Hai anh em bị chia cách từ nhỏ. (Hai anh em bị chia cách từ nhỏ.)
Ly biệt (động từ): chia lìa, xa cách (thường dùng trong văn chương).
- Giây phút ly biệt. (Giây phút ly biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ly tán: tan rã, mỗi người một nơi (thường nói về gia đình).
- Phân ly: chia rẽ, tách biệt ra.
- Xa cách: ở cách xa nhau.
Từ trái nghĩa
- Đoàn tụ: sum họp, trở về bên nhau sau thời gian xa cách.
- Sum vầy: tụ họp đông đủ, quây quần bên nhau.
- Gắn bó: gần gũi, liên kết chặt chẽ với nhau.
Thành ngữ liên quan
- "Âm dương cách biệt" / "Âm dương chia lìa": chỉ sự chia cắt giữa kẻ sống và người chết, sự mất mát vĩnh viễn.
- Căn bệnh hiểm nghèo đã khiến họ âm dương chia lìa. (Căn bệnh hiểm nghèo đã khiến họ âm dương chia lìa.)
- đgt. Như chia li, nhưng nghĩa mạnh hơn: Sự chia lìa đau xót của hai mẹ con (Ng-hồng).